fresh gale

fresh gale

A small sailboat leans sharply in a fresh gale.

Định nghĩa

Danh từ: Gió giật mạnh (cấp 8 theo thang Beaufort): "fresh gale" một thuật ngữ khí tượng dùng để chỉ tốc độ gió di chuyển từ 39 đến 46 hải lý/giờ (khoảng 72–85 km/h). Đây mức gió mạnh thứ 8 trên thang Beaufort, thường gây ra sóng biển cao có thể làm gãy cành cây, gây khó khăn cho việc đi lại.

dụ sử dụng
  • (Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn gió giật mạnh đang tiến gần bờ biển.)
  • (Các thủy thủ phải cẩn trọng trong suốt cơn gió giật mạnh, sóng có thể cao tới 5,5 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a fresh gale": trải qua một cơn gió giật mạnh.
    • The ship experienced a fresh gale while crossing the Atlantic. (Con tàu đã trải qua một cơn gió giật mạnh khi băng qua Đại Tây Dương.)
  • "under a fresh gale": trong điều kiện gió giật mạnh.
    • Under a fresh gale, the trees swayed violently. (Trong điều kiện gió giật mạnh, những cái cây đung đưa dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Gale (n): gió mạnh (thường chỉ cấp 7–10 trên thang Beaufort).
    • A severe gale caused damage to the harbor. (Một cơn gió mạnh dữ dội đã gây thiệt hại cho bến cảng.)
  • Fresh breeze (n): gió nhẹ vừa (cấp 5 trên thang Beaufort, 19–24 knots).
    • The fresh breeze was perfect for sailing. (Gió nhẹ vừa rất thích hợp cho việc chèo thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong wind: gió mạnh (thuật ngữ chung).
  • High wind: gió cao, gió lớn (thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết khắc nghiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: nổi lên (gió bắt đầu mạnh lên).
    • The wind blew up into a fresh gale by noon. (Gió đã nổi lên thành một cơn gió giật mạnh vào buổi trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • To weather the gale: vượt qua gió mạnh (nghĩa đen) hoặc vượt qua khó khăn (nghĩa bóng).
    • The old ship managed to weather the fresh gale. (Con tàu đã xoay xở vượt qua cơn gió giật mạnh.)
    • The company weathered the economic gale and survived. (Công ty đã vượt qua cơn gió mạnh kinh tế sống sót.)